--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ civilian dress chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ống vôi
:
Cylindrical lime holder
+
cảnh sát
:
Policemancảnh sát giao thôngtraffic police, policeman on point duty
+
đền chùa
:
Pagodas, Buddhist temples(nói khái quát)Đền chùa thường dựng ở nơi thanh vắngPagodas are generally built in quiet spots
+
bước đường
:
Stages on the road traversed, past stage
+
nam trầm
:
(nhạc) Bass